piet mondrian

piet mondrian

A museum visitor admires a painting by Piet Mondrian.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Piet Mondrian tên của một họa sĩ người Lan (1872–1944). Ông nổi tiếng với phong cách hội họa trừu tượng đặc trưng, sử dụng các đường thẳng cắt nhau theo góc vuông các mảng màu cơ bản (đỏ, xanh dương, vàng, đen, trắng, xám). Tác phẩm của ông ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nghệ thuật trừu tượng phong trào De Stijl.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nghiên cứu các tác phẩm của Piet Mondrian cho lớp lịch sử nghệ thuật của mình.)
  • (Bức tranh của Piet Mondrian lưới các đường thẳng màu đen các màu cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phong cách Mondrian: Thuật ngữ này được dùng để chỉ phong cách nghệ thuật lấy cảm hứng từ ông, với sự nhấn mạnh vào sự đơn giản, hình học màu sắc cơ bản.
    • The building's facade was designed in a Mondrian style, with colorful rectangles separated by black lines. (Mặt tiền của tòa nhà được thiết kế theo phong cách Mondrian, với các hình chữ nhật nhiều màu được phân cách bằng các đường thẳng đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Mondrianesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống như tác phẩm của Piet Mondrian.
    • The room had a Mondrianesque color scheme of red, blue, and yellow. (Căn phòng bảng màu theo phong cách Mondrian gồm đỏ, xanh dương vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ trừu tượng: Một thuật ngữ chung để chỉ các họa sĩ làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật trừu tượng, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với Piet Mondrian.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Piet Mondrian.